喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
嫦
U+5AE6
14 strokes
Hán
Rad:
女
thường
切
Meanings
thường
(7)
Từ điển phổ thông
(xem: thường nga
嫦
娥
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Thường Nga”
嫦
娥
: xem “Hằng Nga”
姮
娥
.
Từ điển Thiều Chửu
Thường nga
嫦
娥
như chữ Hằng nga
姮
娥
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thường nga
嫦
娥
: Tức Hằng nga ( xem vần Hằng ).
Từ điển Trần Văn Chánh
【
嫦
娥
】 Thường nga [Cháng'é] Hằng nga, chị Hằng. Cg.
姮
娥
.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
Thường Nga
Nôm Foundation
tên một nữ thần mặt trăng
Compound Words
1
嫦娥
thường nga