喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
嫔
U+5AD4
13 strokes
Nôm
Rad:
女
Trad:
嬪
tần
切
Meanings
tần
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phi tần
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vợ lẽ vua: Phi tần
Etymology: pín
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
嬪
Nôm Foundation
Cung nga; cung nữ.
Compound Words
1
妃嫔
phi tần