喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
媌
U+5A8C
11 strokes
Hán
Rad:
女
miêu
miều
切
Meanings
miêu
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ánh mắt đẹp của đàn bà — Gái đĩ.
miều
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
mỹ miều
Compound Words
1
美媌
mĩ miều