喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
婶
U+5A76
11 strokes
Nôm
Rad:
女
Trad:
嬸
thẩm
切
Meanings
thẩm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thẩm mẫu (vợ chú)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thím (vợ của chú): Thẩm mẫu
Etymology: shěn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
嬸
Nôm Foundation
vợ của em trai cha