喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
姞
U+59DE
9 strokes
Hán
Rad:
女
cật
切
Meanings
cật
(5)
Từ điển phổ thông
họ Cật
Từ điển trích dẫn
(Danh) Họ “Cật”.
Từ điển Thiều Chửu
Họ Cật. Con gái nước Yên gọi là Yên cật
燕
姞
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Họ người.
Từ điển Trần Văn Chánh
(Họ) Cật (họ thời xưa, sau viết thành
吉
).