喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
姝
U+59DD
9 strokes
Hán
Rad:
女
xu
切
Meanings
xu
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Con gái đẹp. Kinh thi có câu: **Bỉ xu giả tử**
彼
姝
者
子
đẹp sao gã kia, nguyên ý là khen người hiền, bây giờ cũng gọi con gái đẹp là **bỉ xu**.
Từ điển Trần Văn Chánh
Đẹp, gái đẹp:
姝
麗
Tươi đẹp, đẹp đẽ;
彼
姝
者
子
Cô xinh đẹp kia (Thi Kinh).
Nôm Foundation
cô gái xinh đẹp