喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
妗
U+5997
7 strokes
Nôm
Rad:
女
cấm
切
Meanings
cấm
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Mợ, vợ anh mẹ.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cấm (mợ, vợ của anh hoặc em mẹ )
Từ điển Trần Văn Chánh
Mợ (vợ của anh mẹ mình). 【
妗
子
】cấm tử [jìnzi] (khn) Mợ, bác gái:
大
妗
子
Bác gái;
小
妗
子
Mợ.
Nôm Foundation
vợ của chú