喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
塽
U+587D
14 strokes
Hán
Rad:
土
sảng
切
Meanings
sảng
(4)
Từ điển phổ thông
chỗ cao ráo sáng sủa
Từ điển trích dẫn
(Tính) Cao ráo sáng sủa.
◎
Như: “sảng khải”
塽
塏
chỗ cao ráo sáng sủa..
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Khu đất cao ráo sáng sủa.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Chỗ cao ráo sáng sủa.