喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
塒
U+5852
13 strokes
Hán
Rad:
土
Simp:
埘
thì
切
Meanings
Từ điển Thiều Chửu
1.
Ổ gà. Ðục tường cho gà đậu gọi là **thì**.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Ổ gà:
雞
棲
于
塒
Gà đậu vào ổ (Thi Kinh).
Nomfoundation
đậu