喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
塏
U+584F
13 strokes
Hán
Rad:
土
Simp:
垲
khải
切
Meanings
khải
Từ điển Thiều Chửu
Ðất cao ráo. Nhà ở cao ráo gọi là **sảng khải**
爽
塏
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khải (khu đất cao mà khô)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Khu đất cao mà khô
Etymology: kǎi
Nôm Foundation
nơi cao và khô ráo
Compound Words
1
爽塏
sảng khải