喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
塃
U+5843
12 strokes
Nôm
Rad:
土
hoang
切
Meanings
hoang
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang
Từ điển Trần Văn Chánh
(đph) Quặng, đá quặng.