喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
堿
U+583F
12 strokes
Nôm
Rad:
土
kiềm
切
Meanings
kiềm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chất kiềm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất alkali: Thuần kiềm (soda); Tẩy địch kiềm (soda để giặt)
Etymology: jiǎn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鹼
(bộ
鹵
).
Nôm Foundation
mặn