喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
堝
U+581D
11 strokes
Hán
Rad:
土
Class: B
Simp:
埚
oa
qua
nồi
切
Meanings
oa
(1)
Nôm Foundation
lò nung
qua
(3)
Từ điển Thiều Chửu
**Kham qua**
坩
堝
đồ gốm, cái nồi để nấu vàng bạc.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
qua (nồi đất)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lò nung: Cam qua
Etymology: guō
nồi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
内
:nồi
Etymology: B: 堝 oa
Examples
nồi
(1)
堝
𧷺
𱏲
𱘗
𧷺
堝
𠶦
𱏲
𱘗
𠶦
Nồi tròn úp vung tròn, nồi méo úp vung méo.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 20a