喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
堌
U+580C
11 strokes
Hán
Rad:
土
cố
cổ
切
Meanings
cố
(2)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái bờ đất. Con đê nhỏ.
Từ điển Trần Văn Chánh
Con đê (thường dùng vào tên địa phương).
cổ
(1)
Từ điển phổ thông
(tên đất)