喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
坺
U+577A
8 strokes
Hán
Rad:
土
bạt
切
Meanings
Từ điển phổ thông
đào đất
Từ điển trích dẫn
1.
§
Cũng như “trần”
塵
.
2.
(Danh) Tên đất thời xưa.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Ðào đất.
2.
Mao bạt
茅
坺
mê cỏ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đào đất — Đất đào lên.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cục đất.