喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
坕
U+5755
7 strokes
Hán
Rad:
土
kinh
切
Meanings
kinh
Từ điển phổ thông
1.
dây vải
2.
kinh sách
3.
trải qua, chịu đựng
Từ điển Thiều Chửu
Như
經
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ
經
.