喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
圏
U+570F
12 strokes
Hán
Rad:
囗
khuyên
quyển
切
Meanings
khuyên
(3)
Từ điển phổ thông
1.
cái vòng
2.
vành, vòng tròn
Từ điển trích dẫn
Một dạng của chữ
圈
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Chuồng nuôi giống muông, như trư quyển
豬
圏
chuồng lợn.
2.
Một âm là khuyên. Vòng tròn.
quyển
(1)
Từ điển phổ thông
chuồng nuôi gia súc