喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
噽
U+567D
17 strokes
Hán
Rad:
口
Class: F1
bĩ
nằm
vầy
切
Meanings
nằm
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
nằm ngủ
vầy
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cùng nhau sum họp vui vẻ.
Etymology: F1: hỷ 喜⿰丕 phi
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
sum vầy, vui vầy
Examples
vầy
(1)
嗔
急
共
饒
默
噽
所
約
共
終
蔑
穴
Xin kíp cùng nhau, mặc vầy thửa ước cùng chung một huyệt.
Source: tdcndg | Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (Tân biên Truyền kỳ mạn lục), I, Mộc miên, 41b