喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
噭
U+566D
16 strokes
Hán
Rad:
口
khiếu
切
Meanings
khiếu
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Gào.
2.
Khóc oà.
3.
Miệng.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khiếu (tiếng gào, khóc oà)
Nôm Foundation
hét lên