喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
嗸
U+55F8
13 strokes
Hán
Rad:
口
ngao
切
Meanings
ngao
(5)
Từ điển phổ thông
tiếng om sòm
Từ điển trích dẫn
§
Ngày xưa dùng như “ngao”
嗷
.
Từ điển Thiều Chửu
Ngao ngao
嗸
嗸
om sòm.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Ngao
嗷
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
嗷
.