喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
嗁
U+55C1
13 strokes
Hán
Rad:
口
đề
切
Meanings
đề
(5)
Từ điển phổ thông
1.
khóc lóc
2.
hót (chim)
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “đề”
啼
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ đề
啼
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Đề
啼
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
啼
(bộ
口
).