Meanings
Từ điển phổ thông
việc tang, tang lễ
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Lễ nghi chôn cất người chết.
3.
(Danh) Xác chết, thi thể.
4.
(Danh) Họa nạn, tai vạ.
5.
(Danh) Họ “Tang”.
6.
Một âm là “táng”. (Động) Chạy trốn, đào vong.
7.
(Động) Mất, đánh mất. ◎Như: “táng minh” 喪明 mù mắt, “táng vị” 喪位 mất ngôi. ◇Luận Ngữ 論語: “Tử ngôn Vệ Linh Công chi vô đạo dã, Khang Tử viết: Phù như thị, hề nhi bất táng?” 子言衛靈公之無道也, 康子曰: 夫如是, 奚而不喪? (Hiến vấn 憲問) Khổng Tử nói về chuyện vua Vệ Linh Công (là người) vô đạo, Khang Tử hỏi: Như vậy sao không mất (ngôi vua)?
8.
(Động) Thất bại, hủy diệt.
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái lễ đối với người chết. Việc ma chay. Ca dao Chồng cô vợ cậu chồng dì. Trong ba người ấy chết thì không tang — Một âm là Táng. Xem Táng.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Khóc người chết: Tang lễ; Tang sự; Tang táng (khóc và chôn người chết)
2.
Từ này đã hoá Nôm: Mặc áo tang; Để tang
3.
Lộn lạo (cổ văn): Tang loạn
4.
Xem Táng (sàng)
Etymology: sang
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 䘮:tang
Etymology: A1: 喪 tang
Từ điển Trần Văn Chánh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tang lễ, để tang
Nôm Foundation
tang lễ; thương tiếc; đám tang
Từ điển phổ thông
1.
đánh mất, rơi mất, làm mất
2.
lễ tang
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mất đi — thua. Td: Đắc táng ( được thua ) — một âm là Tang. Xem Tang.
Bảng Tra Chữ Nôm
mai táng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xem Tang (sang)
2.
Mất: Táng thất; Táng tận lương tâm; Táng khí (* mất tinh thần; * hết vận may)
Etymology: sàng
Bảng Tra Chữ Nôm
tảng sáng
Examples
Compound Words49
táng bại•tang trai•việc tang•táng khí•tang thiên hại lí•táng đảm•táng vong•tang gia chi khuyển•tang chế•tang quyền nhục quốc•tang lễ•tang tận thiên lương•táng tâm•tang phục•tang gia•tang chủ•táng thất•tang hồn thất thác•táng chí•tang chung•đám tang•trác táng•để tang•tang tâm bệnh cuồng•tang ngẫu•tang hồn lạc thác•hộ tang•tại tang•báo tang•cáo tang