喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
喆
U+5586
12 strokes
Hán
Rad:
口
triết
đề
切
Meanings
triết
Từ điển phổ thông
1.
khôn, trí tuệ
2.
triết học
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của chữ Triết
哲
.
đề
Từ điển Thiều Chửu
Cổ văn là chữ triết
哲
.