喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
啙
U+5559
12 strokes
Hán
Rad:
口
tử
tỳ
切
Meanings
tử
Từ điển phổ thông
kém, yếu, bại hoại
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ngắn. Yếu kém — Một âm là Tì. Xem Tì.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
啙
窳
】tử dũ [zêyư] Lười nhác, cẩu thả.
tỳ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Hư hỏng — Vết bẩn.
Compound Words
1
啙窳
tử dũ