喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
啎
U+554E
11 strokes
Hán
Rad:
口
ngỗ
ngộ
切
Meanings
ngỗ
(2)
Từ điển phổ thông
1.
chống lại, trái lại
2.
húc bằng sừng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
牾
(bộ
牛
). Cv.
ngộ
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Trái nghịch — Gặp gỡ.