喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
唥
U+5525
10 strokes
Hán
Rad:
口
Class: F2
rảnh
切
Meanings
rảnh
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
冷
:rảnh
Etymology: F2: khẩu 口⿰冷 lãnh
Nôm Foundation
(tiếng Quảng) một bó; từ tượng thanh; tròn, hình tròn; nhóm (tiếng lóng)
Examples
rảnh
(1)
或
囉
固
𤴬
瘖
症
之
苦
餒
拱
固
𠁂
折
𠫾
朱
唥
Hoặc là có đau ốm chứng chi khó nuôi, cũng có đứa giết đi cho rảnh.
Source: tdcndg | Tây Dương chí lược, 23a