喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
哟
U+54DF
9 strokes
Hán
Rad:
口
Trad:
喲
yêu
切
Meanings
yêu
(5)
Từ điển phổ thông
1.
nào, này (trợ từ)
2.
dô hò, dô ta (trợ từ)
3.
ối chao, chao ôi
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
喲
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
喲
2.
Dô hò, dô ta (làm tiếng đệm trong lời bài hát). Xem
喲
[yo].
3.
(thán) Ối, ôi chao, ôi... (từ dùng để tỏ sự ngạc nhiên hoặc đau đớn):
喲
,
你
踩
我
腳
了
Ối, anh giẫm phải chân tôi rồi! Xem
喲
[yo].
Compound Words
1
嗨哟
hải yêu