喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
呬
U+546C
8 strokes
Hán
Rad:
口
hi
hứ
linh
切
Meanings
hi
(1)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Một phép vận khí thở ra thở vào.
2.
(Động) Thở hổn hển, suyễn tức.
3.
(Động) Nghỉ ngơi, hưu tức.
hứ
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Hơi thở — Nghỉ ngơi.