喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
匵
U+5335
17 strokes
Hán
Rad:
匚
Simp:
𰅥
độc
切
Meanings
độc
Từ điển phổ thông
cái hòm lớn
Từ điển trích dẫn
(Danh) Hòm, rương lớn.
◇
Luận ngữ
論
語
: “Hữu mĩ ngọc ư tư, uẩn độc nhi tàng chư?”
有
美
玉
於
斯
,
韞
匵
而
藏
諸
(Tử Hãn
子
罕
) Có ngọc đẹp ở đây, giấu vào rương mà cất đi chăng?
Từ điển Thiều Chửu
Cái hòm lớn.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái tủ.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cái rương lớn, cái hòm lớn.