喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
劭
U+52AD
7 strokes
Hán
Rad:
力
thiệu
切
Meanings
thiệu
(6)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Khuyên gắng.
2.
Tốt.
3.
Cao.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thiệu (khâm phục)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cổ võ (cổ văn)
2.
Đáng phục: Niên cao đức thiệu
Etymology: shào
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Tốt đẹp
3.
Cao:
年
高
德
劭
Tuổi già đức cao.
Nôm Foundation
khuyến khích; xuất sắc; xuất chúng
Compound Words
1
年高德劭
niên cao đức thiệu