喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
凔
U+51D4
12 strokes
Hán
Rad:
冫
Simp:
𰃷
sương
thương
切
Meanings
sương
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Rét, cũng có khi dùng chữ **thương**
滄
. Cũng đọc là chữ **sảng**.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
sương (rét): sương lạnh
2.
thương (lạnh)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Rét, lạnh.
thương
(1)
Nôm Foundation
lạnh