喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
冑
U+5191
9 strokes
Hán
Rad:
冂
trụ
切
Meanings
trụ
(4)
Từ điển phổ thông
mũ trụ
Từ điển trích dẫn
(Danh) Mũ đội của chiến sĩ thời xưa.
◎
Như: “giáp trụ”
甲
冑
áo giáp và mũ trụ.
Từ điển Thiều Chửu
Mũ trụ. Mũ đội ra trận phòng tên đạn.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mũ sắt của vị tướng thời xưa đội khi ra trận. Td: Giáp trụ ( chú ý: Chữ Trụ này thuộc bộ Quynh
冂
).
Compound Words
3
甲冑
giáp trụ
•
介冑
giới trụ
•
遠冑
viễn trụ