Meanings
kí
Từ điển trích dẫn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hi kí (momg mỏi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mong mỏi: Hi kí; Kí kì thành công (mong y thành việc)
Etymology: jì
Nôm Foundation
mong ước; Hà Bắc
ký
Từ điển phổ thông
1.
muốn
2.
châu Ký (thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc bây giờ)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Trong lòng có điều mong muốn — Tên một trong chín châu thời cổ Trung Hoa, tức Kí châu, đất cũ bao gồm các tỉnh Hà Bắc, Sơn Tây ngày nay — Một tên chỉ tỉnh Hà Bắc.
Compound Words2
hy kí•kỳ kí