喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
儨
U+5128
17 strokes
Hán
Class: F2
chít
chật
切
Meanings
chật
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Hết chỗ chứa, ken đầy.
Etymology: F2: nhân亻⿰質 chất
Examples
chật
(1)
民
事
儨
軍
官
仉
𠫾
𢜏
壽
𠊛
𨖅
祝
𫅜
Đầy dân sự, chật quân quan. Kẻ đi mừng thọ, người sang chúc lành.
Source: tdcndg | Phú bần truyện diễn ca, 17b
Compound Words
2
儨𠴜汻
chít kẽ hở
•
儨巾
chít khăn