喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
儍
U+510D
15 strokes
Hán
Rad:
人
soạ
soả
xoạ
切
Meanings
Từ điển phổ thông
1.
khờ dại, ngớ ngẩn
2.
cứng đầu, ngang ngạnh
Từ điển trích dẫn
1.
Cũng như
傻
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Xoạ
傻
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Ngu dốt, ngốc, dại khờ:
說
儍
話
Nói chuyện ngây ngô buồn cười;
嚇
儍
了
Sợ quá, ngớ ngẩn cả người ra;
我
太
儍
了
Tôi dại quá;
2.
Quần quật, ngang ngạnh, cứng đầu:
別
一
個
勁
兒
儍
幹
,
要
講
究
方
法
Không thể cứ làm quần quật thế mãi, mà phải nghiên cứu cách làm;
這
樣
好
的
事
你
都
不
幹
,
眞
有
點
犯
儍
Những việc tốt như vậy mày đều không làm, thật cũng là ngang ngạnh.