喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
偹
U+5079
11 strokes
Hán
Rad:
人
bị
切
Meanings
bị
(5)
Từ điển phổ thông
1.
có đủ, hoàn toàn
2.
sửa soạn, sắp sẵn
3.
đề phòng, phòng trước
4.
trang bị, thiết bị
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ
備
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ
備
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của hai chữ Bị
俻
,
備
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
備
.