喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
偋
U+504B
11 strokes
Hán
Rad:
人
bình
bính
切
Meanings
bình
(4)
Từ điển phổ thông
bức bình phong
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “bình”
屏
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ bình
屏
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ngăn che.
bính
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Như
屏
(1) (bộ
尸
).