喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
偊
U+504A
11 strokes
Hán
Rad:
人
chủ
củ
vũ
切
Meanings
chủ
Từ điển phổ thông
đi lủi thủi một mình
củ
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
踽
(bộ
足
).
vũ
Từ điển trích dẫn
1.
(Phó) “Vũ vũ”
偊
偊
: (1) Lủi thủi, đi một mình. (2) Dáng cẩn thận.
2.
(Tính) “Vũ lư”
偊
旅
: gù, còng (thân thể còng, khòm).