喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
倎
U+500E
10 strokes
Nôm
đến
切
Meanings
đến
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
典
:đến
Etymology: F2: nhân 亻⿰典 điển
Examples
đến
(1)
儉
之
𣳢
滂
溋
𣾺
蘿
紅
俸
倎
之
尼
浽
沉
Hiếm chi ngòi phẳng duềnh khơi. Lá hồng bỗng đến chi nơi nổi chìm.
Source: tdcndg | Hoa tiên nhuận chính, 14a