Meanings
quan
Từ điển phổ thông
người coi ngựa
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Bề tôi cấp dưới — Viên chức hạng thấp.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
quán (người giúp việc): trư quán nhi (người ở trăn heo)
quán
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Người giúp việc: Trư quán nhi (đứa ở chăn heo); Đường quán nhi (người bồi bàn)
Etymology: guān
Nôm Foundation
người giúp việc quán rượu, người hầu
Compound Words2
quan nhân•đường quan