喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
侘
U+4F98
8 strokes
Hán
Rad:
人
sá
切
Meanings
sá
Từ điển Thiều Chửu
**Sá sế**
侘
傺
bơ phờ, tả dáng người thất chí.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Xem Sế (chì)
Etymology: chà
Từ điển Trần Văn Chánh
Thất chí.【
侘
傺
】sá sế [chà chì] (văn) Bơ phờ, vẻ thất vọng, vẻ thất chí.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
sá chi
Nôm Foundation
thất vọng, bơ vơ