喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
佂
U+4F42
7 strokes
Hán
chênh
切
Meanings
chênh
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Như
怔
(bộ
忄
).
Compound Words
5
佂𬿈
chênh chếch
•
佂儝
chênh vênh
•
蔠佂
chông chênh
•
佂儮
chênh lệch lịch
•
佂伀
chinh chung