喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
伫
U+4F2B
6 strokes
Nôm
Rad:
人
Trad:
佇
trữ
切
Meanings
trữ
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trữ (đứng đợi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đứng đợi: Trữ hậu
Etymology: zhù
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
佇
2.
Như
竚