喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
䏶
U+43F6
11 strokes
Nôm
Rad:
肉
Class: F2
vế
bệ
切
Meanings
vế
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bắp vế
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
髀
:vế
Etymology: F2: nhục ⺼⿰陛 → 坒 bệ
Nôm Foundation
dạ dày; diều (của chim và gia cầm), (cùng nghĩa với
髀
) mông, đùi
Examples
vế
(1)
股
髀
賴
䏶
“Cổ bễ”: trái vế.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 13a
Compound Words
3
䏶𫄈
bệ rạc
•
䏶䐭
bệ sệ
•
䏶䐭
bệ sệ xệ