喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
䌝
U+431D
19 strokes
Hán
Rad:
糸
Class: F2
Simp:
𦈟
gấm
切
Meanings
gấm
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
錦
:gấm
Etymology: F2: mịch 糸⿰禁 cấm
Nôm Foundation
lụa, tên chung của các loại vải lụa, (có thể thay thế
紺
) màu đỏ sẫm; tím hoặc violet
Examples
gấm
(1)
祭
停
固
曰
文
麻
讀
帳
停
用
䌝
𥾾
𫜵
之
Tế đừng có viết văn mà đọc. Trướng đừng dùng gấm vóc làm chi.
Source: tdcndg | Tam nguyên Yên Đổ thi ca, 12b