喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
㮈
U+3B88
12 strokes
Hán
Rad:
木
nại
nậy
切
Meanings
nại
(1)
Vũ Văn Kính - Từ Điển Chữ Nôm
nậy lên, cậy lên
nậy
(1)
Nôm Foundation
(hình thức không cổ của
奈
) nhưng; làm sao; cái gì, phương thuốc; tài nguyên, chịu đựng