喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1B6F
12 nét
Nôm
rác
切
Nghĩa
rác
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
落
:rác
Etymology: F2: giác 角⿰禾 hoà
Ví dụ
rác
𧴤
𫥨
魔
抉
茹
𫥨
Bói ra ma, quét nhà ra rác.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 11b