喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
(búng) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
U+F18D3
16 nét
Nôm
búng
切
Nghĩa
búng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
捧
:búng
Etymology: F2: thủ 扌⿰夢 mộng
Ví dụ
búng
(1)
弹
指
𱺵
夢
𪮏
“Đàn chỉ” là búng móng tay.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 15a