喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F18AC
11 nét
Nôm
xoay
切
Nghĩa
xoay
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𡏦
:xoay
Etymology: F1|F2: thủ 手⿰吹 xuy
Ví dụ
xoay
𠊛
𥙩
𱐩
麻
造
化
Người lấy đức mà xoay tạo hoá.
Source: tdcndg | Âm chất văn giải âm, 29b