喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1641
0 劃
喃
út
切
意義
út
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
乙
:út
Etymology: C2 → G2: ất 乙 →
範例
út
想
𠅜
媄
浪
嘆
喂
昆
些
𪠞
𫜵
役
𱢴
亏
拯
特
𥄭
Tưởng lời mẹ rằng: Than ôi, con út ta đi làm việc, sớm khuya chẳng được ngủ.
Source: tdcndg | Thi kinh giải âm, III, 42b
(út) | Nôm Na Việt